growth hormone-releasing factor

growth hormone-releasing factor

A scientist studies the effect of growth hormone-releasing factor in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng: "growth hormone-releasing factor" một chất (thường một loại hormone hoặc peptide) chức năng kích thích tuyến yên trước (anterior pituitary body) tiết ra hormone tăng trưởng (growth hormone). Đây một "yếu tố giải phóng" (releasing factor) hoạt động trong hệ thống nội tiết của cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng phát triển.
dụ sử dụng
  • (Yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng rất cần thiết cho sự tăng trưởng bình thườngtrẻ em.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng một chất điều hòa chính của việc tiết hormone tăng trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be regulated by growth hormone-releasing factor": được điều chỉnh bởi yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng.
    • The secretion of growth hormone is tightly regulated by growth hormone-releasing factor and other factors. (Việc tiết hormone tăng trưởng được điều chỉnh chặt chẽ bởi yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng các yếu tố khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Growth hormone-releasing hormone (GHRH): hormone giải phóng hormone tăng trưởng, một tên gọi khác tương đương với "growth hormone-releasing factor" trong ngữ cảnh y học.
    • GHRH is often used synonymously with growth hormone-releasing factor in medical literature. (GHRH thường được dùng đồng nghĩa với yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng trong tài liệu y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Somatocrinin: một tên gọi khác của yếu tố giải phóng hormone tăng trưởng.
  • GHRH (growth hormone-releasing hormone): hormone giải phóng hormone tăng trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng do "growth hormone-releasing factor" một thuật ngữ khoa học cố định, không dạng phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.